| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
BTNN-00001
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 6 sách bài tậpTập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A)075 |
| 2 |
BTNN-00007
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 6 sách bài tậpTập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A)075 |
| 3 |
BTNN-00008
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 6 sách bài tậpTập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A)075 |
| 4 |
BTNN-00009
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 6 sách bài tậpTập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2021 | 32000 | 4(A)075 |
| 5 |
BTNN-00016
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 8. Sách bài tập | Giáo dục | Hà Nội | 2023 | 60000 | 4A(075) |
| 6 |
BTNN-00017
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 8. Sách bài tập | Giáo dục | Hà Nội | 2023 | 60000 | 4A(075) |
| 7 |
BTNN-00018
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 8. Sách bài tập | Giáo dục | Hà Nội | 2023 | 60000 | 4A(075) |
| 8 |
BTNN-00019
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 8. Sách bài tập | Giáo dục | Hà Nội | 2023 | 60000 | 4A(075) |
| 9 |
BTNN-00020
| Hoàng Văn Vân | Tiếng Anh 8. Sách bài tập | Giáo dục | Hà Nội | 2023 | 60000 | 4A(075) |
| 10 |
BTNN-00021
| Hoang Văn Vân | Tiếng Anh 9. Sách bài tập | Giáo dục | Hà Nội | 2024 | 65000 | 51(075) |
|